Mỗi khi cài đặt một hệ thống Linux mới, tôi thường bắt đầu bằng cách cài cùng một vài ứng dụng quen thuộc. Những công cụ này giúp hệ thống của tôi trở nên hữu ích hơn ngay lập tức và cho phép tôi làm việc hiệu quả mà không cần phải mở terminal. Tất cả đều có thể cài đặt dễ dàng thông qua cửa hàng ứng dụng của bản phân phối Linux.
Dưới đây là bảy ứng dụng tôi luôn cài trên bất kỳ hệ thống Linux mới nào.
1. Vivaldi
Việc đầu tiên tôi làm sau khi thiết lập Linux là cài đặt một trình duyệt web. Dù nhiều bản phân phối đã đi kèm Firefox hoặc Chromium, tôi vẫn thích sử dụng Vivaldi.
Vivaldi nổi bật nhờ khả năng tùy biến mạnh mẽ. Bạn có thể sắp xếp tab theo nhiều cách khác nhau, chia đôi màn hình để xem nhiều trang web cùng lúc và tùy chỉnh giao diện gần như mọi chi tiết. Trình duyệt này cũng tích hợp sẵn nhiều tính năng hữu ích như email, lịch, ghi chú và công cụ chụp màn hình.
Nhờ vậy, tôi không cần cài thêm quá nhiều tiện ích mở rộng như khi dùng các trình duyệt khác.
2. VLC
Linux có khá nhiều trình phát media, nhưng VLC vẫn là lựa chọn quen thuộc của tôi.
VLC hỗ trợ hầu hết các định dạng video và âm thanh phổ biến. Bạn có thể dùng nó để xem phim, nghe nhạc, phát nội dung trực tuyến hoặc thậm chí chuyển đổi định dạng media.
Điểm tôi thích nhất ở VLC là sự ổn định và khả năng hỗ trợ codec tốt. Trong hầu hết trường hợp, bạn chỉ cần cài VLC là có thể phát mọi loại media mà không cần cài thêm plugin.
3. GIMP
Khi cần chỉnh sửa hình ảnh trên Linux, tôi luôn cài GIMP.
GIMP là phần mềm chỉnh sửa ảnh mã nguồn mở với rất nhiều tính năng mạnh mẽ. Nó cho phép bạn chỉnh màu, cắt ghép ảnh, làm việc với layer và thực hiện nhiều tác vụ chỉnh sửa nâng cao.
Dù giao diện của GIMP có thể hơi khó làm quen với người mới, nhưng một khi đã quen, nó là công cụ cực kỳ hữu ích cho bất kỳ ai cần chỉnh sửa hình ảnh trên Linux.
4. Guake
Guake là một terminal dạng thả xuống (drop-down terminal).
Ngay cả khi bạn không thường xuyên sử dụng terminal, đôi khi vẫn cần chạy một vài lệnh. Guake giúp việc này trở nên nhanh chóng và tiện lợi hơn.
Sau khi cài đặt, bạn chỉ cần nhấn một phím tắt và cửa sổ terminal sẽ trượt xuống từ phía trên màn hình. Khi không cần nữa, bạn chỉ việc nhấn lại phím tắt để ẩn nó đi.
Điều này giúp bạn truy cập terminal nhanh chóng mà không cần mở một cửa sổ riêng.
5. KDE Connect
KDE Connect là một trong những ứng dụng Linux hữu ích nhất mà tôi từng dùng.
Ứng dụng này cho phép điện thoại và máy tính kết nối với nhau thông qua mạng nội bộ. Sau khi ghép nối hai thiết bị, bạn có thể nhận thông báo điện thoại trên máy tính, gửi file giữa hai thiết bị, điều khiển phát nhạc và thậm chí dùng điện thoại làm trackpad.
Nếu bạn sử dụng Linux thường xuyên, KDE Connect có thể trở thành một công cụ cực kỳ tiện lợi.
6. Slack hoặc Discord
Tùy vào nhu cầu, tôi thường cài Slack hoặc Discord.
Slack phổ biến trong môi trường làm việc và trao đổi nhóm, trong khi Discord thường được sử dụng nhiều hơn trong cộng đồng và các nhóm trò chuyện.
Cả hai ứng dụng đều có phiên bản dành cho Linux và thường có sẵn trong cửa hàng ứng dụng của nhiều bản phân phối, nên việc cài đặt khá đơn giản.
7. GParted
Ứng dụng cuối cùng tôi luôn cài là GParted.
GParted là công cụ quản lý phân vùng ổ đĩa với giao diện đồ họa. Nó cho phép bạn tạo, xóa, thay đổi kích thước hoặc định dạng phân vùng ổ đĩa một cách dễ dàng.
Công cụ này đặc biệt hữu ích khi bạn cần quản lý ổ cứng, thiết lập nhiều hệ điều hành hoặc xử lý các ổ lưu trữ ngoài như USB.
Kết luận
Mỗi khi cài đặt một hệ thống Linux mới, tôi luôn cài các ứng dụng sau:
- Vivaldi
- VLC
- GIMP
- Guake
- KDE Connect
- Slack hoặc Discord
- GParted
Tất cả đều có thể cài đặt trực tiếp từ cửa hàng ứng dụng của bản phân phối Linux, vì vậy bạn không cần phải sử dụng terminal để thiết lập những công cụ cần thiết cho hệ thống của mình.





